Ma tiếng Nhật là gì?
"ma" trong tiếng Nhật là 幽霊 (ゆうれい) (danh từ), 悪鬼 (あっき) (danh từ), 亡霊 (ぼうれい) (danh từ).
幽霊 Danh từ
ゆうれいyūreiHán Việt: U LINHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con ma.
- 幽霊は存在すると思う。 Tôi nghĩ là ma có thật.
- ジョディはまるで幽霊でも見たような顔をしている。 Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.
悪鬼 Danh từ
あっきakkiHán Việt: ÁC QUỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ác quỷ, ma, quỷ.
亡霊 Danh từ
ぼうれいbōreiHán Việt: VONG LINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vong linh, ma.
悪魔 Danh từ
あくまakumaHán Việt: ÁC MAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma.
妖怪 Danh từ
ようかいyōkaiHán Việt: YÊU QUÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rùng rợn, ma quái, kinh hoàng, nguy hiểm.
おばけ Danh từ
obake giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma.
化け物 Danh từ
ばけものbakemonoHán Việt: HOÁ VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma, quái vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ma tiếng Nhật là gì?
"ma" trong tiếng Nhật là 幽霊 (ゆうれい) (danh từ), 悪鬼 (あっき) (danh từ), 亡霊 (ぼうれい) (danh từ).