TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

妖怪(ようかい)

từ thông dụng
ようかいyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YÊU QUÁI 妖 yêu·怪 quái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu quái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

妖怪 nghĩa là rùng rợn, ma quái, kinh hoàng, yêu quái.

Nghĩa của 妖怪

Tính từ

  1. cũ Rùng rợn, ma quái, kinh hoàng, nguy hiểm.
    • 妖怪な雰囲気bầu không khí rùng rợn / tâm trạng ma quái

Danh từ

  1. Yōkai, yêu quái, yêu tinh, sinh vật siêu nhiên.
    • 大祓。以宮中頻有妖怪也。Một cuộc thanh tẩy trọng đại. Điều này là do cung điện hay có yêu quái.
  2. Bóng ma.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妖怪

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghost; apparition; phantom; spectre; specter

Câu hỏi thường gặp

妖怪 nghĩa là gì?

妖怪 (tính từ, danh từ) nghĩa là rùng rợn, ma quái, kinh hoàng, yêu quái.

妖怪 đọc là gì?

妖怪 đọc là ようかい (romaji: yōkai).

Âm Hán Việt của 妖怪 là gì?

Âm Hán Việt của 妖怪 là "yêu quái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.