TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幽霊(ゆうれい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ゆうれいyūrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt U LINH 幽 u·霊 linh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “u linh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

幽霊 nghĩa là con ma, bóng ma.

Nghĩa của 幽霊

Danh từ

  1. Con ma.
  2. Bóng ma.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 幽霊

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 幽霊

Từ ghép có 幽霊

Câu ví dụ với 幽霊

  • 幽霊が存在するとは思えないんだよ。 Tôi không tin là có ma.Tatoeba #9000897
  • ジョディはまるで幽霊でも見たような顔をしている。 Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.Tatoeba #215550
  • 幽霊は存在すると思う。 Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghost; specter; spectre; apparition; phantom

Câu hỏi thường gặp

幽霊 nghĩa là gì?

幽霊 (danh từ) nghĩa là con ma, bóng ma.

幽霊 đọc là gì?

幽霊 đọc là ゆうれい (romaji: yūrei).

Âm Hán Việt của 幽霊 là gì?

Âm Hán Việt của 幽霊 là "u linh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.