幽霊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “u linh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幽霊 nghĩa là con ma, bóng ma.
Nghĩa của 幽霊
Danh từ
- Con ma.
- Bóng ma.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 幽霊
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 幽霊
Từ ghép có 幽霊
- 幽霊屋敷 — Nhà ma.
Câu ví dụ với 幽霊
- 幽霊が存在するとは思えないんだよ。 Tôi không tin là có ma.Tatoeba #9000897
- ジョディはまるで幽霊でも見たような顔をしている。 Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.Tatoeba #215550
- 幽霊は存在すると思う。 Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghost; specter; spectre; apparition; phantom
Câu hỏi thường gặp
幽霊 nghĩa là gì?
幽霊 (danh từ) nghĩa là con ma, bóng ma.
幽霊 đọc là gì?
幽霊 đọc là ゆうれい (romaji: yūrei).
Âm Hán Việt của 幽霊 là gì?
Âm Hán Việt của 幽霊 là "u linh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.