TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mở tiếng Nhật là gì?

"mở" trong tiếng Nhật là 開ける (あける) (động từ), 開く (あく) (động từ), 開く (ひらく) (động từ).

開(あ)ける Động từ

あけるakeruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở, mở khóa.

  • 冷蔵庫を開けてみたら、肉が腐っているのに気付いた。 Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi.
  • 「窓を開けてくださいますか」「ええ、いいですよ」 "Bạn có thể mở cửa sổ giùm tôi không?" "Ừ, được thôi"

Xem đầy đủ từ "開ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

開(あ)く Động từ

あくakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở (cửa… tự mở)

  • その店は月曜から土曜まで開いている。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
  • ドアが開くとすぐに、彼らは逃げ出しました。 Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền.

Xem đầy đủ từ "開く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

開(ひら)く Động từ

ひらくhirakuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở.

Xem đầy đủ từ "開く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mở tiếng Nhật là gì?

"mở" trong tiếng Nhật là 開ける (あける) (động từ), 開く (あく) (động từ), 開く (ひらく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.