TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開(ひら)く

JLPT N4 từ thông dụng
ひらくhiraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 開 khai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

開く nghĩa là mở.

Nghĩa của 開く

Động từ

  1. Mở.

Cách viết khác: ヒラく

Cách chia của 開く

Thể lịch sự (ます)開きます
Thể て開いて
Quá khứ (た)開いた
Phủ định (ない)開かない
Khả năng開ける
Ý chí (よう)開こう
Điều kiện (ば)開けば
Bị động開かれる
Sai khiến開かせる
Mệnh lệnh開け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 開く

Câu ví dụ với 開く

  • その展覧会は来月開かれるでしょう。 Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to open; to undo; to unseal; to unpack
  • Động từ to bloom; to unfold; to spread out
  • Động từ to open (for business, e.g. in the morning)
  • Động từ to be wide (gap, etc.); to widen
  • Động từ to hold (meeting, party, etc.); to give; to open
  • Động từ to found (nation, dynasty, sect, etc.); to open (a new business); to set up; to establish; to start
  • Động từ to open (ports, borders, etc.)
  • Động từ to open (an account)
  • Động từ to open up (new land, path, etc.); to clear; to develop
  • Động từ to open (a file, etc.)
  • Động từ to extract (root); to reduce (equation)
  • Động từ to cut open (fish)

Câu hỏi thường gặp

開く nghĩa là gì?

開く (động từ) nghĩa là mở.

開く đọc là gì?

開く đọc là ひらく (romaji: hiraku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.