開く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
開く nghĩa là mở.
Nghĩa của 開く
Động từ
- Mở.
Cách viết khác: ヒラく
Cách chia của 開く
| Thể lịch sự (ます) | 開きます |
| Thể て | 開いて |
| Quá khứ (た) | 開いた |
| Phủ định (ない) | 開かない |
| Khả năng | 開ける |
| Ý chí (よう) | 開こう |
| Điều kiện (ば) | 開けば |
| Bị động | 開かれる |
| Sai khiến | 開かせる |
| Mệnh lệnh | 開け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 開く
Câu ví dụ với 開く
- その展覧会は来月開かれるでしょう。 Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open; to undo; to unseal; to unpack
- Động từ to bloom; to unfold; to spread out
- Động từ to open (for business, e.g. in the morning)
- Động từ to be wide (gap, etc.); to widen
- Động từ to hold (meeting, party, etc.); to give; to open
- Động từ to found (nation, dynasty, sect, etc.); to open (a new business); to set up; to establish; to start
- Động từ to open (ports, borders, etc.)
- Động từ to open (an account)
- Động từ to open up (new land, path, etc.); to clear; to develop
- Động từ to open (a file, etc.)
- Động từ to extract (root); to reduce (equation)
- Động từ to cut open (fish)
Câu hỏi thường gặp
開く nghĩa là gì?
開く (động từ) nghĩa là mở.
開く đọc là gì?
開く đọc là ひらく (romaji: hiraku).