TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほげる

hogeru giọng máy của trình duyệt

ほげる nghĩa là mở, đào, khai quật, phân tán rải rác.

Nghĩa của ほげる

Động từ

  1. Mở.
  2. Đào, khai quật.
  3. Phân tán rải rác.

Câu hỏi thường gặp

ほげる nghĩa là gì?

ほげる (động từ) nghĩa là mở, đào, khai quật, phân tán rải rác.

ほげる đọc là gì?

ほげる đọc là ほげる (romaji: hogeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.