TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mẫu tiếng Nhật là gì?

"mẫu" trong tiếng Nhật là 型 (かた) (danh từ), 見本 (みほん) (danh từ), サンプル (danh từ).

型(かた) Danh từ

かたkataHán Việt: HÌNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểu, mẫu.

  • この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.

Xem đầy đủ từ "型": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見本(みほん) Danh từ

みほんmihonHán Việt: KIẾN BẢNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu vật, mẫu.

Xem đầy đủ từ "見本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サンプル Danh từ

sanpuruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu vật, mẫu.

Xem đầy đủ từ "サンプル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分母(ぶんぼ) Danh từ

ぶんぼbunboJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu số, mẫu.

Xem đầy đủ từ "分母": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mẫu tiếng Nhật là gì?

"mẫu" trong tiếng Nhật là 型 (かた) (danh từ), 見本 (みほん) (danh từ), サンプル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.