TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mạnh tiếng Nhật là gì?

"mạnh" trong tiếng Nhật là 強い (つよい) (tính từ đuôi i), 力 (ちから) (danh từ).

強(つよ)い Tính từ đuôi i

つよいtsuyoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh.

  • 強い円が経済を揺さぶっている。 Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.
  • 今日は風が強い。 Hôm nay gió mạnh.

Xem đầy đủ từ "強い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

力(ちから) Danh từ

ちからchikaraHán Việt: LỰCJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh, lực, khả năng.

  • 知識は力なり。 Tri thức là sức mạnh.

Xem đầy đủ từ "力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạnh tiếng Nhật là gì?

"mạnh" trong tiếng Nhật là 強い (つよい) (tính từ đuôi i), 力 (ちから) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.