濃い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
濃い nghĩa là đậm, đặc, mạnh, dày đặc.
Nghĩa của 濃い
Tính từ đuôi i
- Đậm, đặc.
- Mạnh.
- Đặc, dày đặc, chặt.
- Dày, dày đặc.
Cách chia của 濃い
| Phủ định | 濃くない |
| Quá khứ | 濃かった |
| Quá khứ phủ định | 濃くなかった |
| Thể て | 濃くて |
| Dạng phó từ (く) | 濃く |
| Điều kiện (ば) | 濃ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 濃い
- 血は水よりも濃い — Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Câu ví dụ với 濃い
- 濃い霧のために飛行機は欠航した。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.Tatoeba #121752
- ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
- 血は水よりも濃し。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175710
- 血は水より濃い。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i deep (colour); dark
- Tính từ đuôi i strong (flavour, smell, etc.)
- Tính từ đuôi i thick (consistency); dense
- Tính từ đuôi i strong (possibility, etc.)
- Tính từ đuôi i thick (i.e. "as thick as thieves"); close; deep (love, etc.)
Câu hỏi thường gặp
濃い nghĩa là gì?
濃い (tính từ đuôi i) nghĩa là đậm, đặc, mạnh, dày đặc.
濃い đọc là gì?
濃い đọc là こい (romaji: koi).