TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

濃(こ)い

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こいkoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 濃 nồng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

濃い nghĩa là đậm, đặc, mạnh, dày đặc.

Nghĩa của 濃い

Tính từ đuôi i

  1. Đậm, đặc.
  2. Mạnh.
  3. Đặc, dày đặc, chặt.
  4. Dày, dày đặc.

Cách chia của 濃い

Phủ định濃くない
Quá khứ濃かった
Quá khứ phủ định濃くなかった
Thể て濃くて
Dạng phó từ (く)濃く
Điều kiện (ば)濃ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 濃い

Câu ví dụ với 濃い

  • 濃い霧のために飛行機は欠航した。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.Tatoeba #121752
  • ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
  • 血は水よりも濃し。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175710
  • 血は水より濃い。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i deep (colour); dark
  • Tính từ đuôi i strong (flavour, smell, etc.)
  • Tính từ đuôi i thick (consistency); dense
  • Tính từ đuôi i strong (possibility, etc.)
  • Tính từ đuôi i thick (i.e. "as thick as thieves"); close; deep (love, etc.)

Câu hỏi thường gặp

濃い nghĩa là gì?

濃い (tính từ đuôi i) nghĩa là đậm, đặc, mạnh, dày đặc.

濃い đọc là gì?

濃い đọc là こい (romaji: koi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.