TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lở đất tiếng Nhật là gì?

"lở đất" trong tiếng Nhật là 崖崩れ (がけくずれ) (danh từ), 土石流 (どせきりゅう) (danh từ), 山崩れ (やまくずれ) (danh từ).

崖崩(がけくず)れ Danh từ

がけくずれgakekuzure giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lở đất, sạt lở đất.

  • がけくずれで交通は遮断された。 Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.

Xem đầy đủ từ "崖崩れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

土石流(どせきりゅう) Danh từ

どせきりゅうdosekiryūHán Việt: THỔ THẠCH LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lở đất.

Xem đầy đủ từ "土石流": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

山崩(やまくず)れ Danh từ

やまくずれyamakuzure giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lở đất, sạt lở đất.

Xem đầy đủ từ "山崩れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lở đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lở đất tiếng Nhật là gì?

"lở đất" trong tiếng Nhật là 崖崩れ (がけくずれ) (danh từ), 土石流 (どせきりゅう) (danh từ), 山崩れ (やまくずれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.