Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
崖崩れ nghĩa là lở đất, sạt lở đất.
Nghĩa của 崖崩れ
Danh từ
Lở đất, sạt lở đất.
Cách viết khác: がけ崩れ
Câu ví dụ với 崖崩れ
がけくずれで交通は遮断された。Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.Tatoeba #226428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ landslide; landslip
Câu hỏi thường gặp
崖崩れ nghĩa là gì?
崖崩れ (danh từ) nghĩa là lở đất, sạt lở đất.
崖崩れ đọc là gì?
崖崩れ đọc là がけくずれ (romaji: gakekuzure).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.