TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lớp tiếng Nhật là gì?

"lớp" trong tiếng Nhật là クラス (danh từ), 幕 (まく) (danh từ).

クラス Danh từ

kurasuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng, lớp.

  • クラスのどの生徒もケイトほど頭が良くない。 Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
  • 彼女のクラスの人はみんな彼女が好きだ。 Ai trong lớp cũng thích cô ấy.

Xem đầy đủ từ "クラス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

幕(まく) Danh từ

まくmakuHán Việt: MẠCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp.

Xem đầy đủ từ "幕": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớp tiếng Nhật là gì?

"lớp" trong tiếng Nhật là クラス (danh từ), 幕 (まく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.