TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Làng tiếng Nhật là gì?

"làng" trong tiếng Nhật là 村 (むら) (danh từ), 村落 (そんらく) (danh từ), むら (danh từ).

村(むら) Danh từ

むらmuraHán Việt: THÔNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, làng quê.

  • 川と丘の間に村がある。 Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi.
  • 私は彼が生まれた村を訪れた。 Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.

Xem đầy đủ từ "村": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

村落(そんらく) Danh từ

そんらくsonrakuHán Việt: THÔN LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, làng quê, xóm.

Xem đầy đủ từ "村落": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

むら Danh từ

mura giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôn, làng.

Xem đầy đủ từ "むら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làng tiếng Nhật là gì?

"làng" trong tiếng Nhật là 村 (むら) (danh từ), 村落 (そんらく) (danh từ), むら (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.