むら
từ thông dụng
mura
giọng máy của trình duyệt
むら nghĩa là thôn, làng.
Nghĩa của むら
Danh từ
- Thôn, làng.
Cách viết khác: 斑, ムラ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity; blotchiness
- Danh từ unevenness (of quality, results, behaviour, etc.); inconsistency; instability
- Danh từ fickleness; capriciousness; fitfulness
Câu hỏi thường gặp
むら nghĩa là gì?
むら (danh từ) nghĩa là thôn, làng.
むら đọc là gì?
むら đọc là むら (romaji: mura).