TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

むら

từ thông dụng
mura giọng máy của trình duyệt

むら nghĩa là thôn, làng.

Nghĩa của むら

Danh từ

  1. Thôn, làng.

Cách viết khác: 斑, ムラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unevenness (of colour, paint, etc.); irregularity; nonuniformity; blotchiness
  • Danh từ unevenness (of quality, results, behaviour, etc.); inconsistency; instability
  • Danh từ fickleness; capriciousness; fitfulness

Câu hỏi thường gặp

むら nghĩa là gì?

むら (danh từ) nghĩa là thôn, làng.

むら đọc là gì?

むら đọc là むら (romaji: mura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.