TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

村(むら)

JLPT N5 từ thông dụng
むらmura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN 村 thôn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thôn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

村 nghĩa là làng, làng quê.

Nghĩa của 村

Danh từ

  1. Làng, làng quê.

Cách viết khác: そん

Từ ghép có 村

  • 村人 — Dân làng, dân nông thôn.
  • 村民 — Dân làng, dân nông thôn.
  • 村落 — Làng, làng quê, xóm.
  • 農村 — Nông thôn.
  • 廃村 — Thành phố bỏ hoang, phố ma.

Câu ví dụ với 村

  • 町は村よりも大きい。 Thị trấn lớn hơn thôn.Tatoeba #126109
  • 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.Tatoeba #92862
  • 新しい校舎は村の誇りだ。 Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.Tatoeba #145417
  • 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.Tatoeba #142372
  • ある日、その男たちが彼の村に到着した。 Một ngày nọ, những người đàn ông đó đã tới làng của anh ấy.Tatoeba #229813
  • 彼は17歳のときに自分の生まれた村を逃げ出した。 Năm 17 tuổi, anh ấy chạy trốn khỏi ngôi làng mà anh ấy được sinh ra.Tatoeba #115281
  • 私は彼が生まれた村を訪れた。 Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154426
  • 川と丘の間に村がある。 Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ village

Câu hỏi thường gặp

村 nghĩa là gì?

村 (danh từ) nghĩa là làng, làng quê.

村 đọc là gì?

村 đọc là むら (romaji: mura).

Âm Hán Việt của 村 là gì?

Âm Hán Việt của 村 là "thôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.