TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiên nhẫn tiếng Nhật là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Nhật là 辛抱強い (しんぼうづよい) (tính từ đuôi i), 我慢強い (がまんづよい) (tính từ đuôi i), 忍耐強い (にんたいづよい) (tính từ đuôi i).

辛抱強(しんぼうづよ)い Tính từ đuôi i

しんぼうづよいshinbōzuyoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn.

  • 彼女はとても思慮深く、しんぼうづよい。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.

Xem đầy đủ từ "辛抱強い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

我慢強(がまんづよ)い Tính từ đuôi i

がまんづよいgamanzuyoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn.

  • 我慢強いね。 Bạn rất kiên nhẫn.

Xem đầy đủ từ "我慢強い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

忍耐強(にんたいづよ)い Tính từ đuôi i

にんたいづよいnintaizuyoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn.

  • 株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。 Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

Xem đầy đủ từ "忍耐強い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

気(き)が長(なが)い Cụm từ

きがながいkiganagai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn.

Xem đầy đủ từ "気が長い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiên nhẫn tiếng Nhật là gì?

"kiên nhẫn" trong tiếng Nhật là 辛抱強い (しんぼうづよい) (tính từ đuôi i), 我慢強い (がまんづよい) (tính từ đuôi i), 忍耐強い (にんたいづよい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.