TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)が長(なが)い

きがながいkiganagai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·長 trưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

気が長い nghĩa là kiên nhẫn.

Nghĩa của 気が長い

Cụm từ

  1. Kiên nhẫn.

Cách chia của 気が長い

Phủ định気が長くない
Quá khứ気が長かった
Quá khứ phủ định気が長くなかった
Thể て気が長くて
Dạng phó từ (く)気が長く
Điều kiện (ば)気が長ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ patient; having a long fuse

Câu hỏi thường gặp

気が長い nghĩa là gì?

気が長い (cụm từ) nghĩa là kiên nhẫn.

気が長い đọc là gì?

気が長い đọc là きがながい (romaji: kiganagai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.