気が長い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気が長い nghĩa là kiên nhẫn.
Nghĩa của 気が長い
Cụm từ
- Kiên nhẫn.
Cách chia của 気が長い
| Phủ định | 気が長くない |
| Quá khứ | 気が長かった |
| Quá khứ phủ định | 気が長くなかった |
| Thể て | 気が長くて |
| Dạng phó từ (く) | 気が長く |
| Điều kiện (ば) | 気が長ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ patient; having a long fuse
Câu hỏi thường gặp
気が長い nghĩa là gì?
気が長い (cụm từ) nghĩa là kiên nhẫn.
気が長い đọc là gì?
気が長い đọc là きがながい (romaji: kiganagai).