TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khí tiếng Nhật là gì?

"khí" trong tiếng Nhật là 空気 (くうき) (danh từ), ガス (danh từ), 気体 (きたい) (danh từ).

空気(くうき) Danh từ

くうきkūkiHán Việt: KHÔNG KHÍJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không khí, bầu không khí.

  • 空気がなければ我々は死ぬだろう。 Không có không khí chúng ta sẽ chết.
  • 新鮮な空気ほどよいものはない。 Không gì tốt bằng không khí trong lành.

Xem đầy đủ từ "空気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ガス Danh từ

gasuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí.

Xem đầy đủ từ "ガス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

気体(きたい) Danh từ

きたいkitaiHán Việt: KHÍ THỂJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí, hơi.

Xem đầy đủ từ "気体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí tiếng Nhật là gì?

"khí" trong tiếng Nhật là 空気 (くうき) (danh từ), ガス (danh từ), 気体 (きたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.