TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガス

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gasu giọng máy của trình duyệt

ガス nghĩa là khí.

Nghĩa của ガス

Danh từ

  1. Khí.

Cách viết khác: 瓦斯

Từ liên quan với ガス

Câu ví dụ với ガス

  • ガスの火を大きくしてください。 Xin hãy bật ga lớn lên.Tatoeba #226407
  • ガスを消しましたか。 Bạn tắt ga chưa?Tatoeba #226399
  • ガスで調理しますか、あるいは電気ですか。 Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #226408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas (as a fuel)
  • Danh từ gas (state of matter)
  • Danh từ poison gas
  • Danh từ dense fog; thick fog
  • Danh từ gas stove; gas cooker; gas range (viết tắt)
  • Danh từ gasoline; gas; petrol
  • Danh từ flatulence; gas; wind; fart (khẩu ngữ)
  • Danh từ gassed yarn (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ガス nghĩa là gì?

ガス (danh từ) nghĩa là khí.

ガス đọc là gì?

ガス đọc là ガス (romaji: gasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.