TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khá tiếng Nhật là gì?

"khá" trong tiếng Nhật là かなり (phó từ), 結構 (けっこう) (phó từ), なかなか (phó từ).

かなり Phó từ

kanariJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

  • 2台の車をもつ人はかなり多い。 Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô.
  • 子供達の教育にはかなりの額がかかった。 Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.

Xem đầy đủ từ "かなり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

結構(けっこう) Phó từ

けっこうkekkōHán Việt: KẾT CẤUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

Xem đầy đủ từ "結構": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

なかなか Phó từ

nakanakaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, rất (hơn mong đợi)

Xem đầy đủ từ "なかなか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

だいぶ Phó từ

daibuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, khá nhiều, đáng kể.

Xem đầy đủ từ "だいぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khá tiếng Nhật là gì?

"khá" trong tiếng Nhật là かなり (phó từ), 結構 (けっこう) (phó từ), なかなか (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.