かなり
かなり nghĩa là khá.
Nghĩa của かなり
Phó từ
- Khá.
Cách viết khác: 可也, 可成り, 可なり, 可成
Câu ví dụ với かなり
- 彼はかなりうまく英語を話す。 Anh ta nói tiếng Anh khá tốt.Tatoeba #114117
- 私達の市は東京に比べるとかなり小さい。 Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.Tatoeba #151963
- 子供達の教育にはかなりの額がかかった。 Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.Tatoeba #168449
- 彼はかなりの金をもうけた。 Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114110
- 2台の車をもつ人はかなり多い。 Khá ít người có cả hai chiếc xe ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ considerably; fairly; quite; rather; pretty
Câu hỏi thường gặp
かなり nghĩa là gì?
かなり (phó từ) nghĩa là khá.
かなり đọc là gì?
かなり đọc là かなり (romaji: kanari).