なかなか
なかなか nghĩa là khá, rất, mãi mà, mãi chẳng.
Nghĩa của なかなか
Phó từ
- Khá, rất (hơn mong đợi)
- Mãi mà (không), mãi chẳng (đi với phủ định: なかなか来ない — mãi không đến)
Cách viết khác: 中々, 中中, 仲々, 仲仲, 却々, 却却
Câu ví dụ với なかなか
- なかなか話が合うじゃないか。 Chúng ta nói chuyện ăn ý quá nhỉ.Tatoeba #199312
- 彼はなかなか自信が強い。 Anh ấy rất tự tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111437
- そこで飲んだ紅茶はなかなかおいしかった。 Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213726
- 彼を理解することはなかなか難しい。 Thật là rất khó mà hiểu được anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95763
- ギャンブルで味を占めるとなかなか止められない。 Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very; considerably; easily; readily; fairly
- Phó từ by no means; not readily
- Danh từ middle; half-way point
- Danh từ excellent; wonderful; very good
Câu hỏi thường gặp
なかなか nghĩa là gì?
なかなか (phó từ) nghĩa là khá, rất, mãi mà, mãi chẳng.
なかなか đọc là gì?
なかなか đọc là なかなか (romaji: nakanaka).