TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

希望(きぼう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きぼうkibō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HY VỌNG 希 hy·望 vọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

希望 nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.

Nghĩa của 希望

Danh từ

  1. Hy vọng, nguồn hy vọng. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 冀望

Câu ví dụ với 希望

  • 命ある限り希望あり。 Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80758
  • 彼の言葉は彼女に将来への希望を与えられた。 Lời nói của anh ấy cho cô ta hy vọng về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hope; wish; aspiration
  • Danh từ (bright) prospects; expectation

Câu hỏi thường gặp

希望 nghĩa là gì?

希望 (danh từ) nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.

希望 đọc là gì?

希望 đọc là きぼう (romaji: kibō).

Âm Hán Việt của 希望 là gì?

Âm Hán Việt của 希望 là "hy vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.