TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

願(ねが)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ねがうnegau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 願 nguyện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

願う nghĩa là muốn, mong, hy vọng.

Nghĩa của 願う

Động từ

  1. Muốn, mong, hy vọng.

Cách chia của 願う

Thể lịch sự (ます)願います
Thể て願って
Quá khứ (た)願った
Phủ định (ない)願わない
Khả năng願える
Ý chí (よう)願おう
Điều kiện (ば)願えば
Bị động願われる
Sai khiến願わせる
Mệnh lệnh願え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 願う

  • トムにお願いしようかな。 Để tôi hỏi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2311970
  • 今後もおつきあいいただけるよう願っています。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172423
  • 私はタバコをやめることが出来ないかと願っている。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159559
  • ちょっとお知恵を拝借願えませんか? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to desire; to wish; to hope
  • Động từ to beg; to request; to implore; to pray
  • Động từ to have something done for oneself

Câu hỏi thường gặp

願う nghĩa là gì?

願う (động từ) nghĩa là muốn, mong, hy vọng.

願う đọc là gì?

願う đọc là ねがう (romaji: negau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.