願う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
願う nghĩa là muốn, mong, hy vọng.
Nghĩa của 願う
Động từ
- Muốn, mong, hy vọng.
Cách chia của 願う
| Thể lịch sự (ます) | 願います |
| Thể て | 願って |
| Quá khứ (た) | 願った |
| Phủ định (ない) | 願わない |
| Khả năng | 願える |
| Ý chí (よう) | 願おう |
| Điều kiện (ば) | 願えば |
| Bị động | 願われる |
| Sai khiến | 願わせる |
| Mệnh lệnh | 願え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 願う
- トムにお願いしようかな。 Để tôi hỏi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2311970
- 今後もおつきあいいただけるよう願っています。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172423
- 私はタバコをやめることが出来ないかと願っている。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159559
- ちょっとお知恵を拝借願えませんか? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to desire; to wish; to hope
- Động từ to beg; to request; to implore; to pray
- Động từ to have something done for oneself
Câu hỏi thường gặp
願う nghĩa là gì?
願う (động từ) nghĩa là muốn, mong, hy vọng.
願う đọc là gì?
願う đọc là ねがう (romaji: negau).