TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祈(いの)る

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いのるinoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 祈 kì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

祈る nghĩa là cầu nguyện, cầu, muốn, mong.

Nghĩa của 祈る

Động từ

  1. Cầu nguyện, cầu.
  2. Muốn, mong, hy vọng.

Cách viết khác: 祷る, 禱る

Cách chia của 祈る

Thể lịch sự (ます)祈ります
Thể て祈って
Quá khứ (た)祈った
Phủ định (ない)祈らない
Khả năng祈れる
Ý chí (よう)祈ろう
Điều kiện (ば)祈れば
Bị động祈られる
Sai khiến祈らせる
Mệnh lệnh祈れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 祈る

  • 私たちは跪いて祈った。 Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.Tatoeba #98815
  • 彼の成功を祈って乾杯しよう。 Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116722
  • 幸運を祈るよ。 Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pray; to say a prayer; to say grace
  • Động từ to wish; to hope

Câu hỏi thường gặp

祈る nghĩa là gì?

祈る (động từ) nghĩa là cầu nguyện, cầu, muốn, mong.

祈る đọc là gì?

祈る đọc là いのる (romaji: inoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.