祈る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
祈る nghĩa là cầu nguyện, cầu, muốn, mong.
Nghĩa của 祈る
Động từ
- Cầu nguyện, cầu.
- Muốn, mong, hy vọng.
Cách viết khác: 祷る, 禱る
Cách chia của 祈る
| Thể lịch sự (ます) | 祈ります |
| Thể て | 祈って |
| Quá khứ (た) | 祈った |
| Phủ định (ない) | 祈らない |
| Khả năng | 祈れる |
| Ý chí (よう) | 祈ろう |
| Điều kiện (ば) | 祈れば |
| Bị động | 祈られる |
| Sai khiến | 祈らせる |
| Mệnh lệnh | 祈れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 祈る
- 私たちは跪いて祈った。 Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.Tatoeba #98815
- 彼の成功を祈って乾杯しよう。 Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116722
- 幸運を祈るよ。 Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pray; to say a prayer; to say grace
- Động từ to wish; to hope
Câu hỏi thường gặp
祈る nghĩa là gì?
祈る (động từ) nghĩa là cầu nguyện, cầu, muốn, mong.
祈る đọc là gì?
祈る đọc là いのる (romaji: inoru).