TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hộp tiếng Nhật là gì?

"hộp" trong tiếng Nhật là 箱 (はこ) (danh từ), 缶 (かん) (danh từ), ボックス (danh từ).

箱(はこ) Danh từ

はこhakoHán Việt: HÀMJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp.

  • その子はそれを箱の中に入れました。 Cô ấy đặt nó vào cái hộp.
  • この箱のあけ方を知っていますか。 Bạn có biết cách mở cái hộp này không?

Xem đầy đủ từ "箱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

缶(かん) Danh từ

かんkanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lon, hộp.

Xem đầy đủ từ "缶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ボックス Danh từ

bokkusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp.

Xem đầy đủ từ "ボックス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp tiếng Nhật là gì?

"hộp" trong tiếng Nhật là 箱 (はこ) (danh từ), 缶 (かん) (danh từ), ボックス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.