缶
かんkan
giọng máy của trình duyệt
缶 nghĩa là lon, hộp.
Nghĩa của 缶
Danh từ
- Lon, hộp.
Cách viết khác: 罐, 鑵, カン
Từ liên quan với 缶
Từ ghép có 缶
- 缶切り — Đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ can; tin
- Danh từ canned food (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
缶 nghĩa là gì?
缶 (danh từ) nghĩa là lon, hộp.
缶 đọc là gì?
缶 đọc là かん (romaji: kan).