TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuồng tiếng Nhật là gì?

"chuồng" trong tiếng Nhật là かご (danh từ), 檻 (おり) (danh từ), ケージ (danh từ).

かご Danh từ

kagoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giỏ, rổ, lồng, chuồng.

Xem đầy đủ từ "かご": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

檻(おり) Danh từ

おりoriJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng, chuồng.

Xem đầy đủ từ "檻": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ケージ Danh từ

kēji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng, chuồng.

Xem đầy đủ từ "ケージ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuồng tiếng Nhật là gì?

"chuồng" trong tiếng Nhật là かご (danh từ), 檻 (おり) (danh từ), ケージ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.