TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cho nên tiếng Nhật là gì?

"cho nên" trong tiếng Nhật là ですから (liên từ), だから (liên từ), したがって (liên từ).

ですから Liên từ

desukaraJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho nên, bởi vậy, vì thế.

  • 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.

Xem đầy đủ từ "ですから": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

だから Liên từ

dakaraJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì thế, cho nên.

Xem đầy đủ từ "だから": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

したがって Liên từ

shitagatteJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên.

Xem đầy đủ từ "したがって": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ゆえに Liên từ

yueni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên.

Xem đầy đủ từ "ゆえに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

それゆえに Phó từ

soreyueni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên.

Xem đầy đủ từ "それゆえに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cho nên tiếng Nhật là gì?

"cho nên" trong tiếng Nhật là ですから (liên từ), だから (liên từ), したがって (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.