TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゆえに

từ thông dụng
yueni giọng máy của trình duyệt

ゆえに nghĩa là bởi vậy, cho nên.

Nghĩa của ゆえに

Liên từ

  1. Bởi vậy, cho nên.

Cách viết khác: 故に

Từ ghép có ゆえに

Câu ví dụ với ゆえに

  • 我思う、故に我あり。 Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ therefore; consequently

Câu hỏi thường gặp

ゆえに nghĩa là gì?

ゆえに (liên từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.

ゆえに đọc là gì?

ゆえに đọc là ゆえに (romaji: yueni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.