だから
だから nghĩa là vì thế, cho nên.
Nghĩa của だから
Liên từ
- Vì thế, cho nên.
Từ liên quan với だから
Từ ghép có だから
- だから何だ — Thì sao.
Câu ví dụ với だから
- 君は、いつも私の服をけなすのだから。 Bạn luôn chê bai quần áo của tôi.Tatoeba #177996
- 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656
- 君がとても失礼だから、殴ってやりたいよ。 Bạn cực kỳ thô lỗ, nên tôi muốn đấm bạn lắm rồi đấy.Tatoeba #179119
- だから何なの? Thì?Tatoeba #203825
- 京都を訪問すべきだよ。古いお寺や神社で有名だから。 Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...Tatoeba #181627
- 彼は長く歩いてきたあとだから、ひどく疲れているに違いない。 Anh ta chắc hẳn phải rất mệt mỏi sau khi đi một quãng đường dài như vậy.Tatoeba #102055
- 彼女をからかわない方がいいよ。3本ビールを飲み干したところだから。 Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa tu cạn ba chai bia đấy.Tatoeba #86149
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ so; therefore; accordingly; consequently; on those grounds
- Cụm từ like I said; I told you already
Câu hỏi thường gặp
だから nghĩa là gì?
だから (liên từ) nghĩa là vì thế, cho nên.
だから đọc là gì?
だから đọc là だから (romaji: dakara).