したがって
したがって nghĩa là bởi vậy, cho nên.
Nghĩa của したがって
Liên từ
- Bởi vậy, cho nên.
Cách viết khác: 従って
Từ liên quan với したがって
Câu ví dụ với したがって
- 中国では、旧暦にしたがって正月を祝う。 Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126510
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ therefore; consequently; accordingly
Câu hỏi thường gặp
したがって nghĩa là gì?
したがって (liên từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.
したがって đọc là gì?
したがって đọc là したがって (romaji: shitagatte).