TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

したがって

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shitagatte giọng máy của trình duyệt

したがって nghĩa là bởi vậy, cho nên.

Nghĩa của したがって

Liên từ

  1. Bởi vậy, cho nên.

Cách viết khác: 従って

Từ liên quan với したがって

Câu ví dụ với したがって

  • 中国では、旧暦にしたがって正月を祝う。 Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ therefore; consequently; accordingly

Câu hỏi thường gặp

したがって nghĩa là gì?

したがって (liên từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.

したがって đọc là gì?

したがって đọc là したがって (romaji: shitagatte).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.