TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ですから

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
desukara giọng máy của trình duyệt

ですから nghĩa là cho nên, bởi vậy, vì thế.

Nghĩa của ですから

Liên từ

  1. lịch sự Cho nên, bởi vậy, vì thế.

Từ liên quan với ですから

Câu ví dụ với ですから

  • お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #227040
  • 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.Tatoeba #74641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ so; therefore; accordingly; consequently; on those grounds (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

ですから nghĩa là gì?

ですから (liên từ) nghĩa là cho nên, bởi vậy, vì thế.

ですから đọc là gì?

ですから đọc là ですから (romaji: desukara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.