ですから
ですから nghĩa là cho nên, bởi vậy, vì thế.
Nghĩa của ですから
Liên từ
- lịch sự Cho nên, bởi vậy, vì thế.
Từ liên quan với ですから
Câu ví dụ với ですから
- お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #227040
- 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.Tatoeba #74641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ so; therefore; accordingly; consequently; on those grounds (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
ですから nghĩa là gì?
ですから (liên từ) nghĩa là cho nên, bởi vậy, vì thế.
ですから đọc là gì?
ですから đọc là ですから (romaji: desukara).