TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chương trình tiếng Nhật là gì?

"chương trình" trong tiếng Nhật là 番組 (ばんぐみ) (danh từ), 放送 (ほうそう) (danh từ), プログラム (danh từ).

番組(ばんぐみ) Danh từ

ばんぐみbangumiHán Việt: PHIÊN TỔJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

  • この番組はいつまで続くのでしょう。 Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục.
  • その番組は1週間おきに放送される。 Chương trình đó được phát mỗi tuần.

Xem đầy đủ từ "番組": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

放送(ほうそう) Danh từ

ほうそうhōsōHán Việt: PHÓNG TỐNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát sóng, chương trình.

  • その番組は1週間おきに放送される。 Chương trình đó được phát mỗi tuần.
  • その番組は今放送中です。 Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.

Xem đầy đủ từ "放送": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

プログラム Danh từ

puroguramuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình.

  • 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.
  • このプログラムはDOSモードでは作動しません。 Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.

Xem đầy đủ từ "プログラム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

予定(よてい) Danh từ

よていyoteiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương trình, kế hoạch.

Xem đầy đủ từ "予定": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chương trình tiếng Nhật là gì?

"chương trình" trong tiếng Nhật là 番組 (ばんぐみ) (danh từ), 放送 (ほうそう) (danh từ), プログラム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.