TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chú lùn tiếng Nhật là gì?

"chú lùn" trong tiếng Nhật là ちび (danh từ), 小人 (こびと) (danh từ).

ちび Danh từ

chibi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất nhỏ, chú lùn, người lùn.

Xem đầy đủ từ "ちび": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

小人(こびと) Danh từ

こびとkobitoHán Việt: TIỂU NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú lùn, người lùn.

Xem đầy đủ từ "小人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú lùn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú lùn tiếng Nhật là gì?

"chú lùn" trong tiếng Nhật là ちび (danh từ), 小人 (こびと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.