TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小人(こびと)

từ thông dụng
こびとkobito giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU NHÂN 小 tiểu·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小人 nghĩa là chú lùn, người lùn, rất nhỏ.

Nghĩa của 小人

Danh từ

  1. Chú lùn, người lùn.
  2. Rất nhỏ, chú lùn.

Từ ghép có 小人

  • 小人症 — Hội chứng lùn, chứng thấp lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little person (in folklore and fantasy, e.g. fairy, elf, gnome); little people; dwarf
  • Danh từ little person (i.e. a person with dwarfism); dwarf; midget

Câu hỏi thường gặp

小人 nghĩa là gì?

小人 (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn, rất nhỏ.

小人 đọc là gì?

小人 đọc là こびと (romaji: kobito).

Âm Hán Việt của 小人 là gì?

Âm Hán Việt của 小人 là "tiểu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.