小人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小人 nghĩa là chú lùn, người lùn, rất nhỏ.
Nghĩa của 小人
Danh từ
- Chú lùn, người lùn.
- Rất nhỏ, chú lùn.
Từ ghép có 小人
- 小人症 — Hội chứng lùn, chứng thấp lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little person (in folklore and fantasy, e.g. fairy, elf, gnome); little people; dwarf
- Danh từ little person (i.e. a person with dwarfism); dwarf; midget
Câu hỏi thường gặp
小人 nghĩa là gì?
小人 (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn, rất nhỏ.
小人 đọc là gì?
小人 đọc là こびと (romaji: kobito).
Âm Hán Việt của 小人 là gì?
Âm Hán Việt của 小人 là "tiểu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.