TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

矮人(わいじん)

わいじんwaijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt OẢI NHÂN 矮 oải·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “oải nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

矮人 nghĩa là chú lùn, người lùn.

Nghĩa của 矮人

Danh từ

  1. Chú lùn, người lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarf

Câu hỏi thường gặp

矮人 nghĩa là gì?

矮人 (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn.

矮人 đọc là gì?

矮人 đọc là わいじん (romaji: waijin).

Âm Hán Việt của 矮人 là gì?

Âm Hán Việt của 矮人 là "oải nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.