TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cấm tiếng Nhật là gì?

"cấm" trong tiếng Nhật là 禁じる (きんじる) (động từ), だめ (thán từ), 拒む (こばむ) (động từ).

禁(きん)じる Động từ

きんじるkinjiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

  • 君はここでたばこを吸うことを禁じられている。 Ở đây cấm hút thuốc.
  • ここでは喫煙は禁じられている。 Ở đây cấm hút thuốc.

Xem đầy đủ từ "禁じる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

だめ Thán từ

dameJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm.

Xem đầy đủ từ "だめ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

拒(こば)む Động từ

こばむkobamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm, từ chối, chối.

Xem đầy đủ từ "拒む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấm tiếng Nhật là gì?

"cấm" trong tiếng Nhật là 禁じる (きんじる) (động từ), だめ (thán từ), 拒む (こばむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.