だめ
だめ nghĩa là không tốt, vô dụng, vô vọng, không thể.
Nghĩa của だめ
Tính từ
- Không tốt, vô dụng, vô vọng.
- ダメな人/ダメ人間con người vô vọng
- これだけ仕事を探し回ってもダメのはひょっとして履歴書の写真写りがダメなのかと思ってな仕事を探す前にまずいい証明写真機を探す事にしたQuá trình tìm việc của tôi không có gì khác ngoài sự tồi tệ. Tôi nghĩ có thể là do ảnh sơ yếu lý lịch của tôi hơi tệ. Vì vậy, tôi nghĩ rằng trước hết tôi nên đi săn ảnh chứng minh thư đẹp trước khi tìm việc.
- Không thể, không nên, không được việc.
- ダメ!Đừng!
- 触っちゃダメだよ。Bạn không thể chạm vào nó
Thán từ
- Cấm.
Cách viết khác: 駄目, ダメ, だーめ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với だめ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với だめ
- だめ!宿題をしてからテレビを見なさい。 Không được! Làm xong bài tập thì con mới được xem ti vi!Tatoeba #203270
- 「ママ、ビスケット食べてもいいでしょ」「だめです。間食はいけません」 "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #236432
- 電池がだめになっちゃった。 Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124770
- 安逸の生活が軍人精神をだめにした。 Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191332
- 彼は数学が全くだめだ。 Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309045
- 私は絵はだめだけど姉は素晴らしい芸術家だ。 Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na no good; not serving its purpose; useless; broken
- Tính từ đuôi na hopeless; wasted; in vain; purposeless
- Tính từ đuôi na cannot; must not; not allowed
- Danh từ neutral point; intersection owned by neither player at the end of a game
- Thán từ no!; stop!
Câu hỏi thường gặp
だめ nghĩa là gì?
だめ (tính từ, thán từ) nghĩa là không tốt, vô dụng, vô vọng, không thể.
だめ đọc là gì?
だめ đọc là だめ (romaji: dame).