禁じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
禁じる nghĩa là cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Nghĩa của 禁じる
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Cách chia của 禁じる
| Thể lịch sự (ます) | 禁じます |
| Thể て | 禁じて |
| Quá khứ (た) | 禁じた |
| Phủ định (ない) | 禁じない |
| Khả năng | 禁じられる |
| Ý chí (よう) | 禁じよう |
| Điều kiện (ば) | 禁じれば |
| Bị động | 禁じられる |
| Sai khiến | 禁じさせる |
| Mệnh lệnh | 禁じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 禁じる
- ここでは喫煙は禁じられている。 Ở đây cấm hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224607
- 君はここでたばこを吸うことを禁じられている。 Ở đây cấm hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forbid; to ban; to prohibit
- Động từ to suppress (a feeling, laughter, etc.); to hold back (e.g. tears)
Câu hỏi thường gặp
禁じる nghĩa là gì?
禁じる (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
禁じる đọc là gì?
禁じる đọc là きんじる (romaji: kinjiru).