TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拒(こば)む

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こばむkobamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拒 cự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拒む nghĩa là cấm, chối.

Nghĩa của 拒む

Động từ

  1. Từ chối.
  2. Cấm, từ chối, chối.

Cách chia của 拒む

Thể lịch sự (ます)拒みます
Thể て拒んで
Quá khứ (た)拒んだ
Phủ định (ない)拒まない
Khả năng拒める
Ý chí (よう)拒もう
Điều kiện (ば)拒めば
Bị động拒まれる
Sai khiến拒ませる
Mệnh lệnh拒め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 拒む

  • 私は苦情を言ったが、店ではこのセーターを引き取るのを拒んだ。 Tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.Tatoeba #157541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to refuse; to reject; to decline
  • Động từ to prevent (from doing); to deny (e.g. access); to block

Câu hỏi thường gặp

拒む nghĩa là gì?

拒む (động từ) nghĩa là cấm, chối.

拒む đọc là gì?

拒む đọc là こばむ (romaji: kobamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.