拒む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拒む nghĩa là cấm, chối.
Nghĩa của 拒む
Động từ
- Từ chối.
- Cấm, từ chối, chối.
Cách chia của 拒む
| Thể lịch sự (ます) | 拒みます |
| Thể て | 拒んで |
| Quá khứ (た) | 拒んだ |
| Phủ định (ない) | 拒まない |
| Khả năng | 拒める |
| Ý chí (よう) | 拒もう |
| Điều kiện (ば) | 拒めば |
| Bị động | 拒まれる |
| Sai khiến | 拒ませる |
| Mệnh lệnh | 拒め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 拒む
- 私は苦情を言ったが、店ではこのセーターを引き取るのを拒んだ。 Tôi đã phàn nàn, nhưng phía cửa hàng đã từ chối nhận lại chiếc áo len này.Tatoeba #157541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to refuse; to reject; to decline
- Động từ to prevent (from doing); to deny (e.g. access); to block
Câu hỏi thường gặp
拒む nghĩa là gì?
拒む (động từ) nghĩa là cấm, chối.
拒む đọc là gì?
拒む đọc là こばむ (romaji: kobamu).