TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cạnh tiếng Nhật là gì?

"cạnh" trong tiếng Nhật là そば (danh từ), 際 (きわ) (danh từ), へり (danh từ).

そば Danh từ

sobaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh.

  • ジャックのそばに座っているきれいな女の子は誰だ。 Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
  • 彼は私の側に座った。 Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.

Xem đầy đủ từ "そば": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

際(きわ) Danh từ

きわkiwaHán Việt: TẾJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rìa, cạnh.

Xem đầy đủ từ "際": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

へり Danh từ

heri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rìa, cạnh.

Xem đầy đủ từ "へり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

端(はし) Danh từ

はしhashiHán Việt: ĐOANJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chóp, rìa, cạnh.

Xem đầy đủ từ "端": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cạnh tiếng Nhật là gì?

"cạnh" trong tiếng Nhật là そば (danh từ), 際 (きわ) (danh từ), へり (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.