TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

へり

heri giọng máy của trình duyệt

へり nghĩa là rìa, cạnh.

Nghĩa của へり

Danh từ

  1. Rìa, cạnh.

Cách viết khác: 縁

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edge (of a river, woods, etc.); shoulder (of a road)
  • Danh từ rim; brim; hem; margin; fringe
  • Danh từ fabric border (of a tatami mat, etc.); edging

Câu hỏi thường gặp

へり nghĩa là gì?

へり (danh từ) nghĩa là rìa, cạnh.

へり đọc là gì?

へり đọc là へり (romaji: heri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.