TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

そば

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soba giọng máy của trình duyệt

そば nghĩa là cạnh.

Nghĩa của そば

Danh từ

  1. Cạnh.

Cách viết khác: 側, 傍

Câu ví dụ với そば

  • ドアのそばにある自転車は私のです。 Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.Tatoeba #201869
  • 彼は私の側に座った。 Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.Tatoeba #105754
  • その猫は私のそばで寝るのが好きだ。 Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207307
  • ジャックのそばに座っているきれいな女の子は誰だ。 Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (place) near by; (place) close by; (place) right next to; the side (of something); beside
  • Danh từ as soon as; right after

Câu hỏi thường gặp

そば nghĩa là gì?

そば (danh từ) nghĩa là cạnh.

そば đọc là gì?

そば đọc là そば (romaji: soba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.