そば
そば nghĩa là cạnh.
Nghĩa của そば
Danh từ
- Cạnh.
Cách viết khác: 側, 傍
Câu ví dụ với そば
- ドアのそばにある自転車は私のです。 Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.Tatoeba #201869
- 彼は私の側に座った。 Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.Tatoeba #105754
- その猫は私のそばで寝るのが好きだ。 Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207307
- ジャックのそばに座っているきれいな女の子は誰だ。 Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (place) near by; (place) close by; (place) right next to; the side (of something); beside
- Danh từ as soon as; right after
Câu hỏi thường gặp
そば nghĩa là gì?
そば (danh từ) nghĩa là cạnh.
そば đọc là gì?
そば đọc là そば (romaji: soba).