TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Có lẽ tiếng Nhật là gì?

"có lẽ" trong tiếng Nhật là 多分 (たぶん) (phó từ), かもしれない (cụm từ), おそらく (phó từ).

多分(たぶん) Phó từ

たぶんtabunHán Việt: ĐA PHẦNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể, chắc.

  • たぶん彼女は僕の誕生日を覚えていないだろう。 Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi.
  • たぶん雨になるだろう。 Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.

Xem đầy đủ từ "多分": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

かもしれない Cụm từ

kamoshirenaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

  • 少年は両親を喜ばすために嘘を付いたかもしれない。 Có lẽ cậu bé đã nói dối để làm bố mẹ vui.
  • 私は彼の気持ちを傷付けたかもしれない。 Có lẽ tôi đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta rồi.

Xem đầy đủ từ "かもしれない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おそらく Phó từ

osorakuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

Xem đầy đủ từ "おそらく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もしかして Phó từ

moshikashiteJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

Xem đầy đủ từ "もしかして": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もしや Phó từ

moshiya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có lẽ, có thể.

Xem đầy đủ từ "もしや": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có lẽ tiếng Nhật là gì?

"có lẽ" trong tiếng Nhật là 多分 (たぶん) (phó từ), かもしれない (cụm từ), おそらく (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.