かもしれない
かもしれない nghĩa là có lẽ, có thể.
Nghĩa của かもしれない
Cụm từ
- Có lẽ, có thể.
Cách viết khác: かも知れない
Câu ví dụ với かもしれない
- 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
- 戦争が起こるかもしれない。 Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra.Tatoeba #141303
- 私は明日死ぬかもしれない。 Chắc mai tôi sẽ chết.Tatoeba #152614
- 彼は天才かもしれない。 Anh ấy có thể là một thiên tài.Tatoeba #101932
- 彼はまた曖昧な事を言うかも知れない。 Có lẽ anh ta lại nói một điều mơ hồ nữa rồi.Tatoeba #75782
- 私は彼の気持ちを傷付けたかもしれない。 Có lẽ tôi đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta rồi.Tatoeba #162179
- もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。 Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.Tatoeba #179100
- 少年は両親を喜ばすために嘘を付いたかもしれない。 Có lẽ cậu bé đã nói dối để làm bố mẹ vui.Tatoeba #146506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ may; might; perhaps; may be; possibly
Câu hỏi thường gặp
かもしれない nghĩa là gì?
かもしれない (cụm từ) nghĩa là có lẽ, có thể.
かもしれない đọc là gì?
かもしれない đọc là かもしれない (romaji: kamoshirenai).