TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かもしれない

JLPT N3 từ thông dụng
kamoshirenai giọng máy của trình duyệt

かもしれない nghĩa là có lẽ, có thể.

Nghĩa của かもしれない

Cụm từ

  1. Có lẽ, có thể.

Cách viết khác: かも知れない

Câu ví dụ với かもしれない

  • 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
  • 戦争が起こるかもしれない。 Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra.Tatoeba #141303
  • 私は明日死ぬかもしれない。 Chắc mai tôi sẽ chết.Tatoeba #152614
  • 彼は天才かもしれない。 Anh ấy có thể là một thiên tài.Tatoeba #101932
  • 彼はまた曖昧な事を言うかも知れない。 Có lẽ anh ta lại nói một điều mơ hồ nữa rồi.Tatoeba #75782
  • 私は彼の気持ちを傷付けたかもしれない。 Có lẽ tôi đã làm tổn thương cảm xúc của anh ta rồi.Tatoeba #162179
  • もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。 Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.Tatoeba #179100
  • 少年は両親を喜ばすために嘘を付いたかもしれない。 Có lẽ cậu bé đã nói dối để làm bố mẹ vui.Tatoeba #146506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ may; might; perhaps; may be; possibly

Câu hỏi thường gặp

かもしれない nghĩa là gì?

かもしれない (cụm từ) nghĩa là có lẽ, có thể.

かもしれない đọc là gì?

かもしれない đọc là かもしれない (romaji: kamoshirenai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.