TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おそらく

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
osoraku giọng máy của trình duyệt

おそらく nghĩa là có lẽ, có thể.

Nghĩa của おそらく

Phó từ

  1. Có lẽ, có thể.

Cách viết khác: 恐らく

Câu ví dụ với おそらく

  • おそらく彼女は仕事を辞めるだろう。 Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.Tatoeba #227659

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ probably; (most) likely; in all likelihood; I suspect; I dare say

Câu hỏi thường gặp

おそらく nghĩa là gì?

おそらく (phó từ) nghĩa là có lẽ, có thể.

おそらく đọc là gì?

おそらく đọc là おそらく (romaji: osoraku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.