TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cám ơn tiếng Nhật là gì?

"cám ơn" trong tiếng Nhật là ありがとうございます (cụm từ), どうも (thán từ), ありがとう (thán từ).

ありがとうございます Cụm từ

arigatōgozaimasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, cám ơn.

  • 「ありがとうご座います」「どう致しまして」 "Cám ơn." "Không có chi."

Xem đầy đủ từ "ありがとうございます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

どうも Thán từ

dōmoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, cám ơn.

Xem đầy đủ từ "どうも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ありがとう Thán từ

arigatōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, lời nói để tỏ sự biết ơn tới người khác.

Xem đầy đủ từ "ありがとう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サンキュー Thán từ

sankyūJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn.

Xem đầy đủ từ "サンキュー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cám ơn tiếng Nhật là gì?

"cám ơn" trong tiếng Nhật là ありがとうございます (cụm từ), どうも (thán từ), ありがとう (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.