ありがとう
ありがとう nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa của ありがとう
Thán từ
- Cám ơn, lời nói để tỏ sự biết ơn tới người khác.
- Cảm ơn.
Cách viết khác: 有難う, 有り難う, 有りがとう
Câu ví dụ với ありがとう
- 迎えに来てくれてありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176019
- 出迎えにきてくださってありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.Tatoeba #147755
- もう一度かけ直します。ありがとう。 Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194501
- ありがとうブラザー。 Cảm ơn anh bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229996
- 本当にありがとう。 Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81557
- パーティーに招待してくれてありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198482
- お返事ありがとう。 Cảm ơn bạn đã phản hồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226668
- 少なくとも「ありがとう」くらい言ってくれてもいいのに。 Ít nhất thì phải nói "cảm ơn" chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you; thanks
Câu hỏi thường gặp
ありがとう nghĩa là gì?
ありがとう (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
ありがとう đọc là gì?
ありがとう đọc là ありがとう (romaji: arigatō).