ありがとうございます
ありがとうございます nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
Nghĩa của ありがとうございます
Cụm từ
- lịch sự Cảm ơn, cám ơn.
Cách viết khác: 有難うございます, 有り難うございます, 有難う御座います, ありがとう御座います, 有り難う御座います
Câu ví dụ với ありがとうございます
- ご招待をありがとうございます。 Cảm ơn bạn vì lời mời.Tatoeba #146452
- 十分頂きました、有り難うございます。 Tôi đủ rồi, cảm ơn.Tatoeba #148028
- 迎えに来てくださってありがとうございます。 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176021
- 「ありがとうご座います」「どう致しまして」 "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #494184
- 大変ありがとうございました。 Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137276
- 多額の寄付をありがとうございました。 Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138285
- 宿題を手伝ってくれてありがとうございます。 Bạn thật tốt khi giúp tôi làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thank you (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
ありがとうございます nghĩa là gì?
ありがとうございます (cụm từ) nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
ありがとうございます đọc là gì?
ありがとうございます đọc là ありがとうございます (romaji: arigatōgozaimasu).